chance event
Định nghĩa
Danh từ: - Sự kiện ngẫu nhiên: "chance event" chỉ một sự việc, biến cố xảy ra một cách tình cờ, không có nguyên nhân rõ ràng hoặc không thể dự đoán trước. Nó thường mang tính bất ngờ và có thể là tốt hoặc xấu.
Ví dụ sử dụng
- (Trúng số là một sự kiện ngẫu nhiên may mắn.)
- (Việc mang thai là một điều xui xẻo, một sự kiện ngẫu nhiên mà họ không lường trước.)
- (Việc họ gặp nhau là nhờ một sự kiện ngẫu nhiên hoặc tình cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a chance event of nature": một sự kiện ngẫu nhiên của tự nhiên (như động đất, bão).
- The earthquake was a devastating chance event of nature. (Trận động đất là một sự kiện ngẫu nhiên tàn khốc của tự nhiên.)
"a rare chance event": một sự kiện ngẫu nhiên hiếm gặp.
- Seeing a meteor shower is a rare chance event. (Nhìn thấy mưa sao băng là một sự kiện ngẫu nhiên hiếm gặp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chance (danh từ/tính từ): cơ hội, tình cờ.
- It was a chance meeting. (Đó là một cuộc gặp tình cờ.)
- Event (danh từ): sự kiện, biến cố.
- The event was planned in advance. (Sự kiện đã được lên kế hoạch trước.)
- By chance (cụm từ): tình cờ, ngẫu nhiên.
- I found the book by chance. (Tôi tìm thấy cuốn sách một cách tình cờ.)
Từ đồng nghĩa
- Accident: tai nạn, sự cố ngẫu nhiên (thường mang nghĩa tiêu cực).
- The car accident was a terrible accident. (Vụ tai nạn xe hơi là một sự cố khủng khiếp.)
- Fortuity: sự tình cờ, sự ngẫu nhiên (thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực).
- Their friendship was a fortuity. (Tình bạn của họ là một sự tình cờ.)
- Coincidence: sự trùng hợp ngẫu nhiên.
- It was a coincidence that they both wore the same shirt. (Thật trùng hợp khi cả hai cùng mặc một chiếc áo.)
Thành ngữ liên quan
- A stroke of luck: một điều may mắn bất ngờ.
- Finding the money was a stroke of luck. (Tìm thấy số tiền là một điều may mắn bất ngờ.)
- An act of God: một sự kiện ngẫu nhiên do thiên nhiên gây ra (thường dùng trong bảo hiểm).
- The flood was considered an act of God. (Trận lụt được coi là một sự kiện ngẫu nhiên do thiên nhiên.)